Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. polychromatic

polychromatic

/ˌpɒlɪˈkrɒmætɪk/
có nhiều màu sắc

The artist used polychromatic paints to create a vibrant mural.

Nhà nghệ sĩ đã sử dụng các màu sơn đa sắc để tạo ra một bức tường vẽ sống động.


trang trọng

Có nhiều màu sắc hoặc có khả năng hiển thị nhiều màu sắc.

The polychromatic display on the screen was breathtaking.

Hiển thị đa sắc trên màn hình đó thật kinh ngạc.

Thường dùng trong nghệ thuật, thiết kế và công nghệ hiển thị.

Cụm từ kết hợp

polychromatic displayhiển thị đa sắcpolychromatic paintingbức tranh đa sắc

Từ đồng nghĩa

multicoloredmultihuedvariegated

Từ trái nghĩa

monochromaticsingle-colored

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật và công nghệ, không dùng cho các vật thể đơn giản có nhiều màu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'poly-' (nhiều) và 'chroma' (màu sắc).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các vật thể, hình ảnh hoặc hệ thống có khả năng hiển thị nhiều màu sắc.

Phân tích từ

poly-
nhiều
prefix
+
-chromatic
màu sắc
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.