Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. monk

monk

/mʌŋk/
thầy tu

The monk spent hours in meditation every day.

Thầy tu dành hàng giờ để thiền định mỗi ngày.


trang trọng

Người đàn ông sống theo giáo lý tôn giáo, thường trong tu viện, từ bỏ cuộc sống thế tục để theo đuổi sự thanh tịnh và cầu nguyện.

The Buddhist monk chanted prayers at dawn.

Thầy tu Phật giáo tụng kinh vào lúc bình minh.

He became a monk after years of searching for spiritual meaning.

Anh ấy trở thành thầy tu sau nhiều năm tìm kiếm ý nghĩa tâm linh.

Từ này thường ám chỉ các tu sĩ nam trong Phật giáo, Cơ đốc giáo, hoặc các tôn giáo khác. Không nên nhầm lẫn với 'nun' (nữ tu sĩ).

Cụm từ kết hợp

Buddhist monkthầy tu Phật giáoChristian monkthầy tu Cơ đốc giáomonk robeáo tu sĩmonasterytu viện

Từ đồng nghĩa

friarclergymanascetichermit

Từ trái nghĩa

laypersonsecular

Cụm từ liên quan

take the vowcụm từ
làm lễ tuyên thệ trở thành tu sĩ
live in seclusioncụm từ
sống ẩn dật

Mẹo hay

Phân biệt 'monk' và 'nun'

'Monk' chỉ đàn ông, trong khi 'nun' chỉ phụ nữ. Cả hai đều sống trong tu viện nhưng theo các giới luật khác nhau tùy theo tôn giáo.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'monk' trong ngữ cảnh tôn giáo

Từ 'monk' luôn gắn liền với đời sống tôn giáo hoặc tâm linh. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh thế tục (ví dụ: 'anh ấy sống như một monk' là không chính xác).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'monk' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'monachus', vốn từ tiếng Hy Lạp 'monakhos' (μόναχος), nghĩa là 'người sống một mình'. Từ này liên quan đến 'monos' (μόνος), nghĩa là 'một mình' hoặc 'đơn độc', phản ánh lối sống cô tịch của các tu sĩ.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo. Ở phương Tây, 'monk' thường chỉ các tu sĩ nam theo đạo Cơ đốc, trong khi ở châu Á, đặc biệt là Phật giáo, thuật ngữ này ám chỉ các thầy tu. Không nên sử dụng từ này để chỉ các nữ tu sĩ (xem 'nun').

Phân tích từ

monk
thầy tu
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.