Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. monologue

monologue

/ˈmɒnəlɒɡ/
sự nói một mình

The actor delivered a powerful monologue about love and loss.

Diễn viên đã trình bày một bài nói một mình đầy sức mạnh về tình yêu và sự mất mát.


văn chương

Một bài nói dài hoặc một đoạn văn nói một mình, thường được trình bày bởi một diễn viên trên sân khấu hoặc màn ảnh.

Hamlet's famous 'To be or not to be' is a classic example of a monologue.

Bài 'To be or not to be' nổi tiếng của Hamlet là một ví dụ điển hình về bài nói một mình.

Thường được sử dụng trong kịch, phim hoặc văn học để thể hiện suy nghĩ sâu sắc của nhân vật.

Cụm từ kết hợp

deliver a monologuetrình bày một bài nói một mìnhinternal monologuesuy nghĩ nội tâm

Từ đồng nghĩa

soliloquyspeechaddress

Từ trái nghĩa

dialogueconversation

Cụm từ liên quan

internal monologuecụm từ
suy nghĩ nội tâm

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Monologue thường được sử dụng trong kịch và phim để thể hiện suy nghĩ sâu sắc của nhân vật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'monologue' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'monólogos', từ 'monos' (một) và 'logos' (lời nói).

Ghi chú sử dụng

Trong văn học, monologue thường được sử dụng để tiết lộ suy nghĩ của nhân vật. Trong cuộc sống thực tế, nó có thể chỉ một bài phát biểu dài của một người.

Phân tích từ

mono
một
prefix
+
logue
lời nói
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.