Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. multicolored

multicolored

/ˌmʌltiˈkʌləd/
đa màu

The festival featured multicolored decorations.

Lễ hội có những trang trí đa màu.


trang trọngthông thường

Có nhiều màu sắc khác nhau, thường được sử dụng để mô tả vật thể, trang trí hoặc cảnh quan có nhiều màu sắc sống động.

She wore a multicolored dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy đa màu đi dự tiệc.

The artist used multicolored paints to create a vibrant mural.

Nhà họa sĩ đã sử dụng những màu sơn đa màu để tạo ra một bức tường họa sống động.

Thường được dùng để mô tả sự phong phú về màu sắc.

Cụm từ kết hợp

multicolored lightsđèn đa màumulticolored patternmẫu đa màu

Từ đồng nghĩa

colorfulvariedpolychromatic

Từ trái nghĩa

monochromaticsingle-colored

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'multicolored' với 'colorful'. 'Multicolored' nhấn mạnh sự đa dạng của nhiều màu sắc riêng biệt, còn 'colorful' có thể chỉ sự sống động của màu sắc mà không cần phân biệt từng màu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'multi-' (nhiều) và 'colored' (có màu), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để mô tả sự phong phú về màu sắc trong nghệ thuật, trang trí hoặc tự nhiên.

Phân tích từ

multi-
nhiều
prefix
+
colored
có màu
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.