monitor
màn hình máy tínhI use a 27-inch monitor for work.
Tôi sử dụng một màn hình 27 inch để làm việc.
Màn hình hiển thị hình ảnh hoặc thông tin từ máy tính hoặc thiết bị điện tử khác.
The monitor displays high-resolution graphics.
Màn hình hiển thị đồ họa có độ phân giải cao.
Thường được sử dụng với máy tính để bàn hoặc thiết bị gaming.
Người giám sát hoặc theo dõi hoạt động của một hệ thống hoặc nhóm người.
The security monitor checks the surveillance cameras.
Người giám sát bảo vệ kiểm tra các camera giám sát.
Trong ngữ cảnh này, 'monitor' có nghĩa là người theo dõi hoặc giám sát.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'monitor' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong công nghệ, nó thường chỉ màn hình máy tính, trong khi trong kinh doanh, nó có thể chỉ người giám sát.
Quy tắc vàng
Động từ và danh từ
Khi 'monitor' dùng như động từ, nó thường đi với các từ như 'health', 'performance', hoặc 'situation'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'monitor' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'monere' có nghĩa là 'cảnh báo' hoặc 'giám sát'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'monitor' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'giám sát' hoặc 'theo dõi'.