Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. monochrome design

monochrome design

/ˈmɒnəkroʊm dɪˈzaɪn/
thiết kế đơn sắc

The monochrome design of the app gives it a minimalist aesthetic.

Thiết kế đơn sắc của ứng dụng tạo nên một phong cách tối giản.


trang trọng

Một phong cách thiết kế sử dụng một màu sắc duy nhất hoặc các sắc thái của một màu sắc, tạo nên sự đơn giản và hiện đại.

Minimalist architects often use monochrome design to emphasize structure and form.

Các kiến trúc sư theo phong cách tối giản thường sử dụng thiết kế đơn sắc để nhấn mạnh về cấu trúc và hình dạng.

Thiết kế đơn sắc thường được sử dụng trong kiến trúc, đồ họa và thiết kế sản phẩm để tạo sự tập trung và sự tinh tế.

Cụm từ kết hợp

minimalist monochrome designthiết kế đơn sắc tối giảnmonochrome color schemesắc thái đơn sắc

Từ đồng nghĩa

single-color designachromatic designmonochromatic design

Từ trái nghĩa

polychrome designmulticolored design

Cụm từ liên quan

minimalist designcụm từ
thiết kế tối giản
achromatic colorcụm từ
màu sắc không có sắc thái

Mẹo hay

Sử dụng thiết kế đơn sắc

Thiết kế đơn sắc có thể giúp tập trung sự chú ý của người dùng và tạo nên một cảm giác tinh tế.

Quy tắc vàng

Tối giản là tối thượng

Trong thiết kế đơn sắc, tối giản và sự tinh tế là yếu tố quan trọng nhất.

Nguồn gốc từ

Từ 'monochrome' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'mono' (một) và 'chroma' (màu sắc), nghĩa là 'một màu'.

Ghi chú sử dụng

Thiết kế đơn sắc thường được sử dụng để tạo sự đơn giản, hiện đại và tinh tế trong các lĩnh vực như kiến trúc, đồ họa và thiết kế sản phẩm.

Phân tích từ

monochrome
một màu
root
+
design
thiết kế
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.