Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. monopoly

monopoly

/məˈnɒpəli/
độc quyền

The company has a monopoly on the market.

Công ty này có độc quyền trên thị trường.


Kinh doanh
trang trọng

Một công ty hoặc tổ chức duy nhất kiểm soát toàn bộ cung cấp một sản phẩm hoặc dịch vụ, không có đối thủ cạnh tranh.

The government is investigating the monopoly of the telecom provider.

Chính phủ đang điều tra độc quyền của nhà cung cấp viễn thông.

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong luật cạnh tranh và các báo cáo kinh tế.

thông thường

Trò chơi bảng có chủ đề kinh doanh, trong đó người chơi mua bán bất động sản để tạo ra độc quyền.

We spent the whole afternoon playing Monopoly.

Chúng tôi đã chơi Monopoly suốt chiều hôm nay.

Tên trò chơi được giữ nguyên trong tiếng Việt, nhưng thường được gọi là "Monopoly".

Cụm từ kết hợp

monopoly powerquyền lực độc quyềnmonopoly marketthị trường độc quyềnmonopoly lawluật độc quyền

Từ đồng nghĩa

exclusive controlsole ownership

Từ trái nghĩa

competitionduopoly

Cụm từ liên quan

monopoly lawcụm từ
luật chống độc quyền
monopoly powercụm từ
quyền lực độc quyền

Mẹo hay

Phân biệt với 'độc quyền' trong trò chơi

Khi nói về trò chơi, không dịch 'Monopoly' sang 'độc quyền' mà giữ nguyên tên để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'monopole', xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'monos' (một) + 'polein' (bán).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, thường dịch là 'độc quyền' khi nói về thị trường; khi đề cập tới trò chơi, giữ nguyên tên gốc.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.