Looking up...
The refugees endured years of misery before finding safety.
Các người tị nạn phải chịu đựng nhiều năm sự đau khổ trước khi tìm được nơi an toàn.
Sự đau khổ, sự khổ đau, sự đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.
She lived in misery after losing her family.
Cô ấy sống trong sự đau khổ sau khi mất gia đình.
The war brought misery to countless innocent people.
Cuộc chiến đã mang lại sự đau khổ cho vô số người vô tội.
Thường dùng để mô tả sự đau đớn sâu sắc về thể xác hoặc tinh thần.
Từ 'misery' thường dùng để mô tả sự đau khổ sâu sắc, có thể do hoàn cảnh sống khó khăn, bệnh tật, hoặc sự mất mát.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'misère', có nghĩa là 'sự nghèo đói, sự đau khổ'.
Thường dùng để mô tả sự đau đớn tinh thần hoặc thể xác, có thể do hoàn cảnh sống khó khăn, bệnh tật, hoặc sự mất mát.