Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. misery

misery

/ˈmɪzəri/
sự đau khổ

The refugees endured years of misery before finding safety.

Các người tị nạn phải chịu đựng nhiều năm sự đau khổ trước khi tìm được nơi an toàn.


trang trọngthông thường

Sự đau khổ, sự khổ đau, sự đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.

She lived in misery after losing her family.

Cô ấy sống trong sự đau khổ sau khi mất gia đình.

The war brought misery to countless innocent people.

Cuộc chiến đã mang lại sự đau khổ cho vô số người vô tội.

Thường dùng để mô tả sự đau đớn sâu sắc về thể xác hoặc tinh thần.

Cụm từ kết hợp

deep miserysự đau khổ sâu sắcend miserychấm dứt sự đau khổinflict miserygây ra sự đau khổ

Từ đồng nghĩa

sufferinganguishtormentwoedistress

Từ trái nghĩa

joyhappinessblisscomfortpleasure

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'misery' thường dùng để mô tả sự đau khổ sâu sắc, có thể do hoàn cảnh sống khó khăn, bệnh tật, hoặc sự mất mát.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'misère', có nghĩa là 'sự nghèo đói, sự đau khổ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự đau đớn tinh thần hoặc thể xác, có thể do hoàn cảnh sống khó khăn, bệnh tật, hoặc sự mất mát.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.