Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. happiness

happiness

/ˈhæp.i.nəs/
hạnh phúc

She felt a deep sense of happiness.

Cô ấy cảm thấy một niềm hạnh phúc sâu sắc.


trang trọng

Cảm giác vui vẻ, thỏa mãn và hài lòng trong cuộc sống.

Winning the lottery brought him great happiness.

Việc trúng số đã mang lại cho anh ấy niềm hạnh phúc lớn.

Có thể dùng ở dạng đếm được (a happiness) hoặc không đếm được.

Cụm từ kết hợp

happiness of lifehạnh phúc của cuộc sốnghappiness and successhạnh phúc và thành côngpure happinessniềm hạnh phúc thuần khiết
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.