Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. misadjustment

misadjustment

/ˌmɪsəˈdʒʌstmənt/
sự điều chỉnh sai

The misadjustment of the machine caused a production delay.

Sự điều chỉnh sai của máy đã gây ra sự chậm trễ trong sản xuất.


chung

Sự điều chỉnh hoặc điều chỉnh sai, dẫn đến kết quả không chính xác hoặc không hiệu quả.

A misadjustment in the settings led to poor image quality.

Sự điều chỉnh sai trong các thiết lập đã dẫn đến chất lượng hình ảnh kém.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc công nghiệp.

Cụm từ kết hợp

mechanical misadjustmentsự điều chỉnh sai cơ khítechnical misadjustmentsự điều chỉnh sai kỹ thuật

Từ đồng nghĩa

maladjustmentmisalignmentmisconfiguration

Từ trái nghĩa

proper adjustmentcorrect alignmentaccurate configuration

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng từ này trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'mis-' (sai) và 'adjustment' (sự điều chỉnh).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các vấn đề trong các thiết bị hoặc hệ thống do điều chỉnh không chính xác.

Phân tích từ

mis-
sai
prefix
+
adjustment
sự điều chỉnh
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.