Looking up...
She took great pleasure in her new hobby.
Cô ấy rất vui thú với sở thích mới của mình.
Sự vui thú, sự hạnh phúc hoặc sự thoải mái
Listening to music brings me pleasure.
Nghe nhạc mang lại cho tôi sự vui thú.
Thường được sử dụng để mô tả cảm giác tích cực hoặc sự thoải mái.
Sự thỏa mãn hoặc sự hài lòng từ việc làm gì đó
He derived pleasure from helping others.
Ông ấy cảm thấy thỏa mãn khi giúp đỡ người khác.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học.
'Pleasure' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học để mô tả sự thỏa mãn hoặc sự hài lòng.
'Pleasure' thường liên quan đến sự vui thú từ việc làm gì đó, trong khi 'happiness' là một trạng thái chung của sự hài lòng.
Từ gốc Latin 'placere' (thích, thích thú).
Trong tiếng Anh, 'pleasure' thường được sử dụng để mô tả sự vui thú hoặc sự thỏa mãn. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh thông thường và chính thức.