Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pleasure

pleasure

/ˈplɛʒər/
sự vui thú

She took great pleasure in her new hobby.

Cô ấy rất vui thú với sở thích mới của mình.


thông thường

Sự vui thú, sự hạnh phúc hoặc sự thoải mái

Listening to music brings me pleasure.

Nghe nhạc mang lại cho tôi sự vui thú.

Thường được sử dụng để mô tả cảm giác tích cực hoặc sự thoải mái.

trang trọng

Sự thỏa mãn hoặc sự hài lòng từ việc làm gì đó

He derived pleasure from helping others.

Ông ấy cảm thấy thỏa mãn khi giúp đỡ người khác.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

take pleasure inthỏa mãn vớiat one's pleasurekhi muốnpleasure tripchuyến đi vui

Từ đồng nghĩa

joyhappinessdelightsatisfactionenjoyment

Từ trái nghĩa

paindispleasuresorrowunhappiness

Cụm từ liên quan

at one's pleasurecụm từ
khi muốn

Mẹo hay

Sử dụng 'pleasure' trong ngữ cảnh chính thức

'Pleasure' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học để mô tả sự thỏa mãn hoặc sự hài lòng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'pleasure' và 'happiness'

'Pleasure' thường liên quan đến sự vui thú từ việc làm gì đó, trong khi 'happiness' là một trạng thái chung của sự hài lòng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'placere' (thích, thích thú).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'pleasure' thường được sử dụng để mô tả sự vui thú hoặc sự thỏa mãn. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh thông thường và chính thức.

Phân tích từ

pleas
sự vui thú
root
+
-ure
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.