Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. misguided

misguided

/mɪsˈɡaɪdɪd/
sai lầm

His misguided attempt to impress her backfired.

Nỗ lực sai lầm của anh ấy để ấn tượng cô ấy đã bị phản tác dụng.


thông thường

Sai lầm, không có hướng dẫn đúng đắn hoặc không có sự hướng dẫn phù hợp.

The misguided policy led to economic instability.

Chính sách sai lầm đã dẫn đến sự bất ổn kinh tế.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định không hợp lý hoặc không có sự tư vấn tốt.

Cụm từ kết hợp

misguided beliefsự tin sai lầmmisguided attemptnỗ lực sai lầmmisguided policychính sách sai lầm

Từ đồng nghĩa

ill-advisedmisinformeddeludederroneous

Từ trái nghĩa

well-advisedinformedcorrectwise

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để chỉ hành động hoặc quyết định không hợp lý hoặc không có sự tư vấn tốt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'mis-' (sai) và động từ 'guide' (hướng dẫn), nghĩa là 'hướng dẫn sai lầm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động hoặc quyết định không hợp lý hoặc không có sự tư vấn tốt.

Phân tích từ

mis-
sai
prefix
+
-guided
hướng dẫn
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.