Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. misconception

misconception

/ˌmɪskənˈsepʃən/
lầm tưởng

Many people have a misconception about how the internet works.

Nhiều người có lầm tưởng về cách internet hoạt động.


chung

Một khái niệm sai lầm hoặc hiểu lầm về một vấn đề nào đó.

She had a misconception that all doctors earn a lot of money.

Cô ấy có lầm tưởng rằng tất cả các bác sĩ đều kiếm được nhiều tiền.

The misconception that exercise is only for losing weight is widespread.

Lầm tưởng rằng tập thể dục chỉ để giảm cân rất phổ biến.

Thường được sử dụng để chỉ một sự hiểu sai về một khái niệm hoặc thực tế.

Cụm từ kết hợp

common misconceptionlầm tưởng phổ biếnmisconception aboutlầm tưởng về

Từ đồng nghĩa

misunderstandingmisbeliefmisapprehension

Từ trái nghĩa

correct understandingaccurate perception

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn đang sử dụng từ này để chỉ một sự hiểu sai về một khái niệm, không phải một sự hiểu sai nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'mis-' (sai) và 'conception' (khái niệm), bắt nguồn từ tiếng Latinh 'concipere' (nhận thức).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hoặc giải thích để chỉ ra một sự hiểu sai phổ biến.

Phân tích từ

mis-
sai, không đúng
prefix
+
conception
khái niệm, nhận thức
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.