suffering

/ˈsʌf.ər.ɪŋ/
cái đau khổ

She endured years of suffering before finding peace.

Cô ấy chịu đựng nhiều năm đau khổ trước khi tìm được sự bình yên.


trang trọng

Trạng thái hoặc sự trải qua đau khổ, đau đớn, hoặc khó khăn.

The refugees fled their homeland to escape suffering.

Các người tị nạn đã bỏ chạy khỏi quê hương để tránh khỏi đau khổ.

Thường dùng để mô tả những trải nghiệm đau đớn về thể xác, tinh thần, hoặc xã hội.

thông thường

Sự chịu đựng hoặc chịu đựng đau khổ vì một lý do cụ thể.

His suffering was caused by his chronic illness.

Đau khổ của anh ấy do bệnh mãn tính của mình gây ra.

Có thể dùng để chỉ đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.

Cụm từ kết hợp

endure sufferingchịu đựng đau khổrelieve sufferinggiảm bớt đau khổcause sufferinggây ra đau khổ

Cụm từ liên quan

suffer in silencecụm từ
chịu đựng đau khổ mà không nói lên
suffer for one's beliefscụm từ
chịu đựng vì những quan điểm của mình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'suffering' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả những trải nghiệm đau đớn.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ đau đớn nhỏ

Từ này thường dùng để mô tả những đau khổ lớn, không dùng cho những đau đớn nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'suffer', có nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'bị ảnh hưởng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả những trải nghiệm đau đớn về thể xác, tinh thần, hoặc xã hội.

Phân tích từ

suffer
chịu đựng
root
+
-ing
đang diễn ra hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt