misinformed
được cung cấp thông tin saiThe public was misinformed about the new policy.
Công chúng đã được cung cấp thông tin sai về chính sách mới.
chung
Được cung cấp thông tin sai hoặc không chính xác.
Many people were misinformed about the vaccine's side effects.
Rất nhiều người đã được cung cấp thông tin sai về tác dụng phụ của vaccine.
Thường được sử dụng để chỉ tình trạng nhận được thông tin không chính xác hoặc bị lừa dối.
Cụm từ kết hợp
be misinformedđược cung cấp thông tin saimisinformed publiccông chúng bị cung cấp thông tin sai
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'misinformed' với 'uninformed'. 'Misinformed' chỉ ra rằng thông tin được cung cấp là sai, còn 'uninformed' chỉ ra rằng người đó không có thông tin.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'mis-' (sai) và 'informed' (được thông tin).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ tình trạng nhận được thông tin sai hoặc bị lừa dối.
Phân tích từ
mis-
sai
prefixinformed
được thông tin
rootTừ Điển Anh Việt