Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. jail

jail

/dʒeɪl/
ngục

He was sent to jail for robbery.

Anh ấy bị giam vào ngục vì cướp bóc.


Luật
trang trọng

Một nơi giam giữ người phạm tội, thường do chính quyền quản lý.

The judge sentenced him to five years in jail.

Thẩm phán đã tuyên án giam cầm năm năm cho anh ấy.

Trong tiếng Anh Mỹ, 'jail' thường dùng để chỉ nơi giam giữ ngắn hạn, còn 'prison' dùng cho nơi giam giữ lâu dài.

Cụm từ kết hợp

go to jailđi vào ngụcsent to jailbị giam vào ngục

Từ đồng nghĩa

prisonpenitentiarylockup

Từ trái nghĩa

freedomliberty

Cụm từ liên quan

jailbreakcụm từ
tự do khỏi ngục
jailbirdcụm từ
người phạm tội thường xuyên

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa 'jail' (giam giữ ngắn hạn) và 'prison' (giam giữ lâu dài) khi cần thiết.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

'Jail' thường được dùng với động từ 'go', 'send', hoặc 'put'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp 'jaiole', có nghĩa là 'nơi giam giữ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Anh, 'jail' và 'prison' thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'jail' thường liên quan đến việc giam giữ ngắn hạn.

Phân tích từ

jail
ngục
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.