Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. its

its

/ɪts/
của nó

The cat licked its paws.

Con mèo liếm chân của nó.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một vật hoặc động vật đã được đề cập trước đó.

The dog wagged its tail happily.

Con chó lắc đuôi của nó vui vẻ.

The tree lost its leaves in autumn.

Cây mất lá của nó vào mùa thu.

Khác với "it's", "its" không có dấu cách và không phải là viết tắt của "it is" hoặc "it has".

Cụm từ kết hợp

its waycon đường của nóits turnlượt của nóits owncủa chính nó

Từ đồng nghĩa

itselfits own

Cụm từ liên quan

its own waycụm từ
theo cách của nó
its own businesscụm từ
của riêng nó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng "its" không có dấu cách và không phải là viết tắt của "it is" hoặc "it has". Dùng "its" để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một vật hoặc động vật đã được đề cập trước đó.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với "it's"

"Its" không có dấu cách và không phải là viết tắt của "it is" hoặc "it has". Dùng "its" để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một vật hoặc động vật đã được đề cập trước đó.

Nguồn gốc từ

Từ "its" bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại "hyt" (sở hữu cách của "it"), và có liên quan đến từ "it" trong tiếng Anh cổ.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một vật hoặc động vật đã được đề cập trước đó. Không nên nhầm lẫn với "it's" (viết tắt của "it is" hoặc "it has").

Phân tích từ

it
nó
root
+
-s
sở hữu
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.