Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. itself

itself

/ɪtˈsɛlf/
chính nó

The cat licked itself clean.

Con mèo đã liếm sạch chính nó.


trang trọng

Được sử dụng để chỉ một đối tượng hoặc thực thể đã được đề cập trước đó, đặc biệt là để nhấn mạnh hoặc làm rõ ràng hơn.

The machine fixed itself after the error.

Máy đã tự sửa chữa sau khi xảy ra lỗi.

Thường được sử dụng để tránh nhầm lẫn hoặc nhấn mạnh về chủ thể.

Cụm từ kết hợp

by itselfbằng chính nóof itselfbởi chính nó

Từ đồng nghĩa

its ownby itself

Cụm từ liên quan

by itselfcụm từ
bằng chính nó
of itselfcụm từ
bởi chính nó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'itself' để nhấn mạnh hoặc làm rõ ràng hơn về chủ thể đã được đề cập trước đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'it' (một đại từ) và '-self' (hậu tố chỉ tự thân).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để tránh nhầm lẫn hoặc nhấn mạnh về chủ thể.

Phân tích từ

it
đại từ chỉ một đối tượng
root
+
-self
hậu tố chỉ tự thân
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.