Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. prison

prison

/ˈprɪz.ən/
nơi giam giữ

He was sent to prison for robbery.

Anh ấy bị đưa vào nhà tù vì tội cướp bóc.


Luật
trang trọng

Một cơ sở giam giữ nơi người phạm tội bị giam giữ theo lệnh của tòa án.

The prison system in this country is overcrowded.

Hệ thống nhà tù ở nước này quá đông đúc.

Trong tiếng Anh, 'prison' thường được dùng để chỉ nơi giam giữ người phạm tội nghiêm trọng, trong khi 'jail' thường dùng cho nơi giam giữ ngắn hạn.

Cụm từ kết hợp

go to prisonđược đưa vào nhà tùprison sentencecâu tùprison breaktrốn tù

Từ đồng nghĩa

jailpenitentiarydetention center

Từ trái nghĩa

freedomliberty

Cụm từ liên quan

do timecụm từ
chịu án tù
behind barscụm từ
ở trong tù

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'prison' và 'jail'

'Prison' thường dùng cho nơi giam giữ lâu dài, trong khi 'jail' dùng cho nơi giam giữ ngắn hạn hoặc trước khi xét xử.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'prison' khi nói về nơi giam giữ lâu dài và nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'prison' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'prison', có nghĩa là 'nơi giam giữ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'prison' thường dùng cho nơi giam giữ lâu dài, trong khi 'jail' dùng cho nơi giam giữ ngắn hạn hoặc trước khi xét xử.

Phân tích từ

pris
có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'prison'
root
+
-on
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.