Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Janitor

Janitor

/ˈdʒænɪtər/
người quét dọn

The janitor cleans the school every night.

Người quét dọn lau chùi trường học mỗi tối.


trang trọng

Người làm công việc vệ sinh, bảo trì và sửa chữa các tòa nhà, trường học, văn phòng, v.v.

The janitor fixed the broken pipe in the hallway.

Người quét dọn sửa chữa đường ống bị vỡ trong hành lang.

She works as a janitor at the hospital.

Cô ấy làm người quét dọn tại bệnh viện.

Từ này thường dùng trong môi trường công sở, trường học hoặc bệnh viện. Không mang nghĩa xúc phạm.

Cụm từ kết hợp

school janitorngười quét dọn trường họchospital janitorngười quét dọn bệnh việnjanitor closetphòng chứa dụng cụ vệ sinh

Từ đồng nghĩa

custodiancleanermaintenance worker

Cụm từ liên quan

keep the place cleancụm từ
giữ nơi sạch sẽ
maintenance staffcụm từ
nhân viên bảo trì

Mẹo hay

Phân biệt 'janitor' và 'cleaner'

Trong tiếng Anh, 'janitor' thường ám chỉ người chịu trách nhiệm vệ sinh và bảo trì toàn diện (bao gồm cả sửa chữa nhỏ), trong khi 'cleaner' chỉ tập trung vào công việc lau chùi, dọn dẹp. Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'người quét dọn' tùy ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'janitor' trong ngữ cảnh thích hợp

Từ 'janitor' thường dùng trong môi trường công sở, trường học hoặc bệnh viện. Tránh dùng từ này để chỉ người vệ sinh trong gia đình (thường gọi là 'người giúp việc' hoặc 'người dọn dẹp nhà cửa').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'janitor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ianitor' (người giữ cửa), xuất phát từ 'ianua' (cửa). Từ này sau đó du nhập vào tiếng Pháp cổ 'janitor' rồi trở thành từ tiếng Anh vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Từ 'janitor' thường được dùng trong bối cảnh chính thức (văn phòng, trường học, bệnh viện). Trong tiếng Việt, không có sự phân biệt rõ ràng giữa 'janitor' (người vệ sinh) và 'custodian' (người bảo trì), nhưng 'janitor' thường ám chỉ công việc vệ sinh nhiều hơn.

Phân tích từ

jan-
liên quan đến cửa (từ Latin 'ianua')
root
+
-itor
người thực hiện hành động (hậu tố chỉ người)
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.