jam

/dʒæm/
bánh mì kẹp

She spread jam on her toast.

Cô ấy bôi bánh mì kẹp lên bánh mì của mình.


thông thường

Bột ngọt làm từ trái cây nấu chín với đường, thường được dùng để bôi lên bánh mì hoặc bánh quy.

I love strawberry jam on my pancakes.

Tôi thích bánh mì kẹp dâu trên bánh nướng của mình.

Thường được làm từ trái cây như dâu, cam, hoặc táo.

thông thường

Tình trạng giao thông bị kẹt, khi nhiều phương tiện hoặc người đi bộ không thể di chuyển tự do.

There was a traffic jam on the highway.

Có tình trạng kẹt xe trên đường cao tốc.

Thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông.

Cụm từ kết hợp

strawberry jambánh mì kẹp dâutraffic jamkẹt xejam sessionbuổi chơi nhạc tự do

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

jam on itcụm từ
hứa sẽ làm việc gì đó ngay lập tức
jam-packedcụm từ
đầy chật khít

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'jam' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'gamme', có nghĩa là 'bột ngọt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'jam' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'bánh mì kẹp' là nghĩa phổ biến nhất.

Từ Điển Anh Việt