Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. jar

jar

/dʒɑːr/
lọ

She put the jam in a glass jar.

Cô ấy đặt mứt vào một lọ thủy tinh.


thông thường

Một bình hoặc lọ có nắp, thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm, dùng để chứa thực phẩm, hóa chất hoặc các vật liệu khác.

The honey was stored in a large ceramic jar.

Mật ong được lưu trữ trong một lọ gốm lớn.

Thường được sử dụng để chứa thực phẩm như mứt, mật ong, hoặc các loại thực phẩm khác.

Cụm từ kết hợp

glass jarlọ thủy tinhceramic jarlọ gốmsealed jarlọ kín

Từ đồng nghĩa

containervesselbottle

Từ trái nghĩa

openuncovered

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'jar' thường được sử dụng để chỉ các bình hoặc lọ có nắp, thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ các bình lớn hơn dùng để chứa các vật liệu khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'jar' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'ger', có nghĩa là 'lọ' hoặc 'bình'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'jar' thường được sử dụng để chỉ các bình hoặc lọ có nắp, thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ các bình lớn hơn dùng để chứa các vật liệu khác.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.