Looking up...
She writes in her journal every morning.
Cô ấy viết vào nhật ký của mình mỗi buổi sáng.
Một cuốn sách hoặc tập tin được sử dụng để ghi chép các sự kiện, cảm xúc, suy nghĩ hoặc thông tin hàng ngày.
He keeps a travel journal to document his adventures.
Anh ấy giữ một cuốn nhật ký du lịch để ghi lại những cuộc phiêu lưu của mình.
Từ này thường được dùng để chỉ một cuốn sách cá nhân hoặc một tập tin số để ghi chép.
Một tạp chí hoặc báo chí chuyên về một lĩnh vực cụ thể, thường được xuất bản định kỳ.
The scientific journal published the latest research findings.
Tạp chí khoa học đã công bố những kết quả nghiên cứu mới nhất.
Trong ngữ cảnh này, 'journal' thường được dùng để chỉ các tạp chí học thuật hoặc chuyên ngành.
Lưu ý rằng 'journal' có thể dùng cho cả nhật ký cá nhân và tạp chí chuyên ngành, nên cần phân biệt ngữ cảnh khi sử dụng.
'Journal' thường được dùng cho các ghi chép dài hạn và có thể chuyên ngành, còn 'diary' thường dùng cho ghi chép hàng ngày và cá nhân.
Từ tiếng Anh 'journal' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'journal', có nghĩa là 'ngày' hoặc 'báo chí'.
Trong tiếng Anh, 'journal' có thể dùng để chỉ cả nhật ký cá nhân và tạp chí chuyên ngành. Trong tiếng Việt, 'nhật ký' thường dùng cho cuốn sách cá nhân, còn 'tạp chí' dùng cho báo chí.