Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Journal

Journal

/ˈdʒɜːrnəl/
nhật ký

She writes in her journal every morning.

Cô ấy viết vào nhật ký của mình mỗi buổi sáng.


everyday

Một cuốn sách hoặc tập tin được sử dụng để ghi chép các sự kiện, cảm xúc, suy nghĩ hoặc thông tin hàng ngày.

He keeps a travel journal to document his adventures.

Anh ấy giữ một cuốn nhật ký du lịch để ghi lại những cuộc phiêu lưu của mình.

Từ này thường được dùng để chỉ một cuốn sách cá nhân hoặc một tập tin số để ghi chép.

trang trọng

Một tạp chí hoặc báo chí chuyên về một lĩnh vực cụ thể, thường được xuất bản định kỳ.

The scientific journal published the latest research findings.

Tạp chí khoa học đã công bố những kết quả nghiên cứu mới nhất.

Trong ngữ cảnh này, 'journal' thường được dùng để chỉ các tạp chí học thuật hoặc chuyên ngành.

Cụm từ kết hợp

keep a journalgiữ một cuốn nhật kýscientific journaltạp chí khoa họcpersonal journalnhật ký cá nhân

Từ đồng nghĩa

diarylogrecordnotebook

Cụm từ liên quan

journal entrycụm từ
một bài viết trong nhật ký
peer-reviewed journalcụm từ
tạp chí được đánh giá bởi đồng nghiệp

Mẹo hay

Sử dụng 'journal' trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'journal' có thể dùng cho cả nhật ký cá nhân và tạp chí chuyên ngành, nên cần phân biệt ngữ cảnh khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'journal' và 'diary'

'Journal' thường được dùng cho các ghi chép dài hạn và có thể chuyên ngành, còn 'diary' thường dùng cho ghi chép hàng ngày và cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'journal' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'journal', có nghĩa là 'ngày' hoặc 'báo chí'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'journal' có thể dùng để chỉ cả nhật ký cá nhân và tạp chí chuyên ngành. Trong tiếng Việt, 'nhật ký' thường dùng cho cuốn sách cá nhân, còn 'tạp chí' dùng cho báo chí.

Phân tích từ

jour
ngày
root
+
-nal
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.