in the middle
ở giữaThe book was in the middle of the table.
Quyển sách nằm ở giữa bàn.
trang trọng
Nơi hoặc vị trí nằm giữa hai điểm hoặc giữa một khoảng cách.
She stood in the middle of the room.
Cô ấy đứng ở giữa phòng.
The meeting is in the middle of the week.
Buổi họp ở giữa tuần.
Thường dùng để chỉ vị trí vật lý hoặc thời gian giữa hai điểm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chú ý rằng 'in the middle' thường dùng cho vị trí vật lý hoặc thời gian giữa hai điểm, không dùng cho ý nghĩa trừu tượng.
Nguồn gốc từ
Từ 'middle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'middel', có nghĩa là 'giữa'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc thời gian giữa hai điểm. Có thể dùng cho cả vật lý lẫn thời gian.
Từ Điển Anh Việt