impugn

/ɪmˈpʌɡn/
bác bỏ, phủ nhận

The lawyer tried to impugn the witness's credibility.

Luật sư cố gắng bác bỏ tính xác thực của nhân chứng.


Luật
trang trọng

Phủ nhận hoặc bác bỏ tính xác thực của một tuyên bố, chứng cứ hoặc người nào đó, thường trong một trường hợp pháp lý.

The defense attorney impugned the validity of the forensic evidence.

Luật sư bảo vệ đã phủ nhận tính hợp pháp của bằng chứng pháp y.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ hành động phủ nhận hoặc làm giảm giá trị của một bằng chứng hoặc tuyên bố.

Cụm từ kết hợp

impugn someone's credibilityphủ nhận tính xác thực của ai đóimpugn the evidencephủ nhận bằng chứng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

impugn the witnesscụm từ
phủ nhận tính xác thực của nhân chứng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'impugn' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc trong các cuộc thảo luận chính thức.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Từ này không được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường, mà thường được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc các tình huống chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'impugnare', có nghĩa là 'đánh bại, chống lại'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức để chỉ hành động phủ nhận hoặc làm giảm giá trị của một tuyên bố hoặc bằng chứng.

Phân tích từ

im-
vào, vào trong
prefix
+
-pugn
đánh bại, chống lại
root
Từ Điển Anh Việt