Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. within

within

/wɪˈðɪn/
trong

She finished the work within an hour.

Cô ấy hoàn thành công việc trong một giờ.


trang trọng

Trong một khoảng thời gian nhất định; không vượt quá thời gian đã nêu.

Please respond within two days.

Vui lòng trả lời trong hai ngày.

Thường dùng với các cụm thời gian như "within a week", "within the deadline".

trang trọng

Bên trong, ở trong một không gian hoặc vật thể.

The key is hidden within the box.

Chìa khóa được giấu bên trong hộp.

Có thể thay thế bằng "inside" trong hầu hết các trường hợp.

Cụm từ kết hợp

within reachcó thể đạt tớiwithin limitstrong giới hạnwithin the frameworktrong khuôn khổ

Từ đồng nghĩa

insidein

Từ trái nghĩa

outsidebeyond

Cụm từ liên quan

within the scope ofcụm từ
trong phạm vi của

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ "withinnan", kết hợp "with" (cùng) + "innan" (trong), nghĩa gốc là "trong bên trong".

Ghi chú sử dụng

“Within” thường mang tính trang trọng hơn “in”. Dùng khi muốn nhấn mạnh giới hạn thời gian hoặc không gian, thường đi kèm với các cụm danh từ như "the next week", "the budget".

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.