in the end
cuối cùngAfter much debate, in the end, they decided to go on vacation.
Sau nhiều cuộc tranh luận, cuối cùng họ quyết định đi nghỉ mát.
Cuối cùng, sau tất cả sự chờ đợi hoặc tranh luận, kết quả cuối cùng.
We tried many solutions, but in the end, none worked.
Chúng tôi thử nhiều giải pháp, nhưng cuối cùng thì không có giải pháp nào hiệu quả.
In the end, she chose to pursue her dreams.
Cuối cùng, cô ấy quyết định theo đuổi ước mơ của mình.
Thường dùng để chỉ kết quả cuối cùng sau một quá trình dài hoặc sự chờ đợi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Câu 'in the end' thường dùng để chỉ kết quả cuối cùng sau một quá trình dài hoặc sự chờ đợi.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'in' (trong) và 'the end' (cuối cùng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ kết quả cuối cùng sau một quá trình dài hoặc sự chờ đợi. Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.