Looking up...
I'll be back in a little while.
Tôi sẽ trở lại sau một lúc.
Một thời gian ngắn trong tương lai gần, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian không xác định nhưng không quá dài.
Don't worry, I'll finish the work in a little while.
Đừng lo, tôi sẽ hoàn thành công việc sau một lúc.
The rain will stop in a little while.
Mưa sẽ dừng sau một lúc.
Thường dùng để nhấn mạnh rằng việc nào đó sẽ xảy ra trong tương lai gần nhưng không xác định thời gian chính xác.
Câu này thường dùng để nhấn mạnh rằng việc nào đó sẽ xảy ra trong tương lai gần nhưng không xác định thời gian chính xác.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'in' (trong), 'a little' (một chút) và 'while' (khoảng thời gian).
Dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn trong tương lai gần, thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường.