historic

/hɪˈstɔːrɪk/
có ý nghĩa lịch sử

The city has many historic buildings.

Thành phố này có nhiều tòa nhà có ý nghĩa lịch sử.


trang trọng

Có liên quan đến lịch sử hoặc có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử.

This treaty is a historic agreement between the two nations.

Hiệp ước này là một thỏa thuận có ý nghĩa lịch sử giữa hai quốc gia.

Thường dùng để mô tả sự kiện, địa điểm hoặc tài liệu có tầm quan trọng trong lịch sử.

Cụm từ kết hợp

historic eventsự kiện lịch sửhistoric sitedi tích lịch sửhistoric agreementthỏa thuận lịch sử

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make historycụm từ
làm điều gì đó có ý nghĩa lớn trong lịch sử

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Historic thường dùng để chỉ sự kiện, địa điểm hoặc tài liệu có ý nghĩa đặc biệt trong lịch sử, trong khi historical chỉ liên quan đến lịch sử mà không nhất thiết có ý nghĩa đặc biệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'historia' (lịch sử) + hậu tố '-ic' (có tính chất của).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự kiện, địa điểm hoặc tài liệu có tầm quan trọng trong lịch sử. Không nên nhầm lẫn với 'historical' (có liên quan đến lịch sử nhưng không nhất thiết có ý nghĩa đặc biệt).

Từ Điển Anh Việt