Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. his

his

/hɪz/
của anh ấy

This is his book.

Đây là quyển sách của anh ấy.


trang trọng

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một người nam (đặc biệt là người được đề cập trước đó).

He lost his keys yesterday.

Anh ấy mất chìa khóa của mình ngày hôm qua.

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một người nam.

Cụm từ kết hợp

his carxe của anh ấyhis housenhà của anh ấyhis jobcông việc của anh ấy

Từ đồng nghĩa

thehertheir

Mẹo hay

Sử dụng đúng giới từ sở hữu

Dùng 'his' khi đề cập đến sở hữu của một người nam, ví dụ: 'This is his book.'

Nguồn gốc từ

Từ cổ tiếng Anh 'his', từ 'hīs', từ 'hīs' (sở hữu cách của 'hē').

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sở hữu hoặc liên quan đến một người nam, thường được sử dụng sau khi đề cập đến người đó.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.