Looking up...
I can't go out tonight; I need to hit the books for my exam tomorrow.
Tối nay tôi không thể đi chơi được; tôi cần học hành chăm chỉ cho kỳ thi ngày mai.
Dành nhiều thời gian và nỗ lực để học hành nghiêm túc, thường để chuẩn bị cho kỳ thi hoặc nhiệm vụ quan trọng.
She hit the books all weekend to pass her final exams.
Cô ấy học hành chăm chỉ suốt cuối tuần để vượt qua kỳ thi cuối kỳ.
If you want to get into a good university, you'll have to hit the books now.
Nếu bạn muốn vào được trường đại học tốt, bây giờ bạn phải học hành chăm chỉ.
Thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nhấn mạnh sự nỗ lực học tập.
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi động viên ai đó học hành. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như báo cáo chính thức.
Nghĩa bóng của 'hit the books' là 'học hành chăm chỉ', không liên quan đến hành động vật lý đánh sách. Không nên hiểu theo nghĩa đen.
Xuất hiện vào thế kỷ 20 trong tiếng Anh Mỹ, ám chỉ hành động vật lý 'đánh' (hit) vào sách vở (books) như một cách thể hiện sự tập trung học tập. Nguồn gốc chính xác chưa rõ, nhưng có thể liên quan đến hình ảnh sinh viên vật lý vào sách khi học hành.
Thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt trong môi trường học đường hoặc khi nhắc nhở ai đó cần tập trung học tập. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản học thuật.