historian
nhà sử họcThe historian spent years researching ancient civilizations.
Nhà sử học đã dành nhiều năm nghiên cứu các nền văn minh cổ đại.
người chuyên nghiên cứu và viết về lịch sử.
She is a renowned historian specializing in medieval Europe.
Cô ấy là một nhà sử học nổi tiếng chuyên về châu Âu thời trung cổ.
The historian's work provided new insights into the causes of the war.
Công trình của nhà sử học đã cung cấp những hiểu biết mới về nguyên nhân của cuộc chiến.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu lịch sử.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'historian' và 'history teacher'
'Historian' là nhà nghiên cứu lịch sử (thường làm việc tại viện nghiên cứu, trường đại học), trong khi 'history teacher' là giáo viên dạy môn lịch sử. Ví dụ: 'She's a historian at the university' (Cô ấy là nhà sử học tại trường đại học) khác với 'She's a history teacher' (Cô ấy là giáo viên lịch sử).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'historian' trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, bài báo nghiên cứu hoặc cuộc trò chuyện trang trọng. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến lịch sử.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'historian', bắt nguồn từ tiếng Latin 'historicus', từ tiếng Hy Lạp 'historikos' (liên quan đến lịch sử), xuất phát từ 'historia' (sự điều tra, nghiên cứu).
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ người nghiên cứu lịch sử một cách chuyên nghiệp, thường có bằng cấp hoặc đào tạo chính thức. Không nhầm lẫn với 'nhà văn lịch sử' (historical novelist) - người viết tiểu thuyết lấy bối cảnh lịch sử.