Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. current

current

/ˈkʌrənt/
hiện tại

What's the current situation?

Tình hình hiện tại như thế nào?


trang trọngthông thường

Hiện tại, thời điểm hoặc thời kỳ đang diễn ra.

The current weather is sunny.

Thời tiết hiện tại là nắng.

Dùng để chỉ thời điểm hoặc tình trạng đang xảy ra.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Dòng điện hoặc dòng nước đang chảy.

The current flows through the wire.

Dòng điện chảy qua dây dẫn.

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'current' thường chỉ dòng điện.

Cụm từ kết hợp

current eventstin tức hiện tạicurrent affairscác vấn đề hiện tạicurrent trendsxu hướng hiện tại

Từ đồng nghĩa

presentnowexisting

Từ trái nghĩa

pastformerprevious

Cụm từ liên quan

in the current situationcụm từ
trong tình hình hiện tại
current affairscụm từ
các vấn đề hiện tại

Mẹo hay

Sử dụng 'current' như danh từ

Khi 'current' dùng làm danh từ, nó thường chỉ dòng điện hoặc dòng nước. Ví dụ: 'The current is strong.' (Dòng nước mạnh.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'current' và 'present'

'Current' thường dùng để chỉ thời điểm hoặc tình trạng đang diễn ra, còn 'present' có thể dùng để chỉ hiện tại hoặc quà tặng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'currens' (chảy, di chuyển).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'current' có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi dùng làm danh từ, nó thường chỉ dòng điện hoặc dòng nước.

Phân tích từ

curr
chảy, di chuyển
root
+
-ent
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.