Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hiring

hiring

/ˈhaɪərɪŋ/
sự tuyển dụng

The company is currently hiring for several positions.

Công ty đang tuyển dụng cho nhiều vị trí.


Kinh doanh
trang trọng

Quá trình tìm kiếm và thuê nhân viên mới cho một công ty hoặc tổ chức.

We have a rigorous hiring process to ensure we find the best candidates.

Chúng tôi có một quá trình tuyển dụng nghiêm ngặt để tìm ra những ứng viên tốt nhất.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý nhân sự và tuyển dụng.

Cụm từ kết hợp

hiring processquá trình tuyển dụnghiring managerngười quản lý tuyển dụnghiring freezetạm dừng tuyển dụng

Từ đồng nghĩa

recruitmentemploymentstaffing

Từ trái nghĩa

firinglayoffsdismissal

Cụm từ liên quan

hiring freezecụm từ
tạm dừng tuyển dụng
hiring spreecụm từ
quá trình tuyển dụng nhanh chóng và nhiều

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'hiring' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và chuyên nghiệp, không phải trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'hiring' và 'recruitment'

'Hiring' thường đề cập đến quá trình thuê nhân viên, trong khi 'recruitment' có thể bao gồm cả việc tìm kiếm và thuê nhân viên.

Nguồn gốc từ

Từ 'hiring' bắt nguồn từ động từ 'hire' (thuê), có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'hirien', có nghĩa là 'thuê, thuê mướn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hiring' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong quản lý nhân sự và tuyển dụng. Nó có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ (hiring process, hiring a candidate).

Phân tích từ

hire
thuê
root
+
-ing
quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.