Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. significant

significant

/sɪɡˈnɪfɪkənt/
đáng kể

This discovery is significant for medical research.

Phát hiện này rất đáng kể đối với nghiên cứu y học.


chung

Có ý nghĩa quan trọng, đáng chú ý hoặc có tác động lớn.

The new law will have a significant impact on businesses.

Luật mới sẽ có tác động đáng kể đến các doanh nghiệp.

She made a significant contribution to the project.

Cô ấy đã đóng góp một phần đáng kể vào dự án.

Thường dùng để mô tả sự quan trọng hoặc tác động lớn của một sự kiện, quyết định hoặc đóng góp.

Cụm từ kết hợp

significant impacttác động đáng kểsignificant differencesự khác biệt đáng kểsignificant progresstiến bộ đáng kể

Từ đồng nghĩa

importantnotableconsiderablesubstantialmeaningful

Từ trái nghĩa

insignificantminortrivialnegligible

Cụm từ liên quan

significant othercụm từ
người tình hoặc bạn đời

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ 'significant' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, kinh tế và khoa học để mô tả sự quan trọng của một phát hiện hoặc kết quả.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'important'

'Significant' thường nhấn mạnh về tác động hoặc quy mô, trong khi 'important' nhấn mạnh về giá trị hoặc ý nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'significans', có nghĩa là 'có ý nghĩa' hoặc 'được biểu thị'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn để nhấn mạnh sự quan trọng của một sự kiện, quyết định hoặc đóng góp.

Phân tích từ

sign
dấu hiệu, biểu tượng
root
+
-ific
tạo ra, biểu thị
suffix
+
-ant
đang thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.