Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hire

hire

/haɪər/
thuê

She decided to hire a professional photographer for her wedding.

Cô ấy quyết định thuê một nhà ảnh chuyên nghiệp cho đám cưới của mình.


trang trọng

Được trả tiền để làm việc cho một người hoặc một công ty trong một thời gian nhất định.

The company hired new employees to expand its team.

Công ty đã thuê những nhân viên mới để mở rộng đội ngũ của họ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc chuyên nghiệp.

thông thường

Cho thuê một vật hoặc dịch vụ.

We hired a car for our vacation.

Chúng tôi đã thuê một chiếc xe cho kỳ nghỉ của mình.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

hire someonethuê ai đóhire a servicethuê một dịch vụhire a carthuê một chiếc xe

Từ đồng nghĩa

employrentlease

Từ trái nghĩa

firedismissterminate

Cụm từ liên quan

hire and firecụm từ
thuê và sa thải

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'hire' thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc cho thuê dịch vụ.

Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

Từ 'hire' có thể được sử dụng như một động từ hoặc một danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'cho thuê' hoặc 'được thuê làm việc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hire' có thể được sử dụng như một động từ hoặc một danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

hire
cho thuê hoặc được thuê làm việc
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.