Looking up...
She promised to fulfill her duties as a manager.
Cô ấy đã hứa sẽ thực hiện nhiệm vụ của mình như một quản lý.
Hoàn thành một nhiệm vụ, cam kết hoặc yêu cầu.
The company aims to fulfill all customer orders on time.
Công ty nhằm mục đích hoàn thành tất cả đơn hàng của khách hàng đúng hạn.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc cá nhân.
Thỏa mãn một điều kiện hoặc yêu cầu.
This software fulfills all the requirements for our project.
Phần mềm này thỏa mãn tất cả các yêu cầu cho dự án của chúng tôi.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến công nghệ hoặc kinh doanh.
Từ 'fulfill' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp để mô tả việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc cam kết.
'Fulfill' thường được sử dụng khi nói về việc hoàn thành một cam kết hoặc yêu cầu, trong khi 'complete' thường được sử dụng khi nói về việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc.
Từ gốc tiếng Anh 'fulfill' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'fulfille', từ 'ful' (hoàn toàn) và 'fille' (làm đầy).
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc khi nói về việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc cam kết.