Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fulfill

fulfill

/fʊlˈfɪl/
thực hiện, hoàn thành

She promised to fulfill her duties as a manager.

Cô ấy đã hứa sẽ thực hiện nhiệm vụ của mình như một quản lý.


trang trọngthông thường

Hoàn thành một nhiệm vụ, cam kết hoặc yêu cầu.

The company aims to fulfill all customer orders on time.

Công ty nhằm mục đích hoàn thành tất cả đơn hàng của khách hàng đúng hạn.

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc cá nhân.

trang trọngthông thường

Thỏa mãn một điều kiện hoặc yêu cầu.

This software fulfills all the requirements for our project.

Phần mềm này thỏa mãn tất cả các yêu cầu cho dự án của chúng tôi.

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến công nghệ hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

fulfill a promisethực hiện một lời hứafulfill a dutythực hiện một nhiệm vụfulfill a requirementthỏa mãn một yêu cầu

Từ đồng nghĩa

completeaccomplishexecutesatisfy

Từ trái nghĩa

neglectabandonfail

Cụm từ liên quan

fulfill one's potentialcụm từ
thực hiện tiềm năng của mình
fulfill a dreamcụm từ
thực hiện một giấc mơ

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp

Từ 'fulfill' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp để mô tả việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc cam kết.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'fulfill' và 'complete'

'Fulfill' thường được sử dụng khi nói về việc hoàn thành một cam kết hoặc yêu cầu, trong khi 'complete' thường được sử dụng khi nói về việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc công việc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'fulfill' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'fulfille', từ 'ful' (hoàn toàn) và 'fille' (làm đầy).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc khi nói về việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc cam kết.

Phân tích từ

ful
hoàn toàn
prefix
+
fill
làm đầy
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.