Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fulfilled

fulfilled

/fʊlˈfɪld/
đã thực hiện, đã hoàn thành

She felt fulfilled after completing her project.

Cô ấy cảm thấy đã thực hiện xong sau khi hoàn thành dự án của mình.


chung

Đã thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, mục tiêu hoặc ước mơ.

He found fulfillment in helping others.

Anh ta tìm thấy sự hài lòng trong việc giúp đỡ người khác.

Thường dùng để mô tả sự hài lòng hoặc sự thoả mãn khi đạt được mục tiêu.

chung

Đã đáp ứng hoặc thỏa mãn một nhu cầu hoặc mong muốn.

Her dream of becoming a doctor was finally fulfilled.

Giấc mơ trở thành bác sĩ của cô ấy cuối cùng đã được thực hiện.

Thường dùng để mô tả sự thoả mãn của một ước mơ hoặc mong muốn.

Cụm từ kết hợp

fulfilled a promiseđã thực hiện một lời hứafulfilled a dreamđã thực hiện một ước mơfulfilled a needđã đáp ứng một nhu cầu

Từ đồng nghĩa

completedachievedaccomplishedsatisfied

Từ trái nghĩa

unfulfilledunfinishedincomplete

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hoàn thành

Dùng 'fulfilled' để mô tả việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc mục tiêu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'fulfill', từ 'ful-' (hoàn toàn) và 'fill' (điền vào, đáp ứng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự hoàn thành hoặc sự thoả mãn của một mục tiêu, ước mơ hoặc nhu cầu.

Phân tích từ

ful-
hoàn toàn
prefix
+
-fill
điền vào, đáp ứng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.