Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. full

full

/fʊl/
đầy đủ

The glass is full.

Cái ly đầy nước.


neutral

Chứa đựng hoặc chiếm giữ tối đa dung tích, không gian hoặc thời gian có thể.

The tank is full of water.

Bể chứa đầy nước.

She has a full schedule today.

Cô ấy có một lịch trình đầy hôm nay.

Thường dùng để mô tả vật chứa (ly, bình, bể) hoặc lịch trình.

neutral

Hoàn toàn, toàn bộ, không thiếu thứ gì.

I ate a full meal.

Tôi đã ăn một bữa đầy đủ.

The report is full of errors.

Báo cáo đầy những lỗi sai.

Dùng để nhấn mạnh sự trọn vẹn hoặc sự dồi dào.

thông thường

Béo, mập (thường dùng cho người hoặc động vật).

He's gotten quite full in his old age.

Ông ấy trở nên khá béo khi về già.

Có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về ngoại hình.

neutral

(Về quần áo) rộng rãi, thoải mái.

These pants are too full for me.

Cái quần này rộng quá đối với tôi.

Thường dùng để mô tả quần áo.

Cụm từ kết hợp

full nametên đầy đủfull moontrăng trònfull stopdấu chấm hếtfull-time jobcông việc toàn thời gianfull of energyđầy năng lượng

Từ đồng nghĩa

completeentirewholeplump

Từ trái nghĩa

emptypartialincompletethin

Cụm từ liên quan

full of oneselfcụm từ
tự mãn, kiêu ngạo
full circlecụm từ
trở lại điểm xuất phát
in full swingcụm từ
ở giai đoạn cao trào

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'full' và 'complete'

'Full' nhấn mạnh vào dung lượng hoặc sự chiếm giữ không gian (ví dụ: ly đầy nước), trong khi 'complete' nhấn mạnh vào sự trọn vẹn của một thứ gì đó (ví dụ: bộ sưu tập đầy đủ).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'full' trong ngữ cảnh trang trọng

Trong văn viết trang trọng, có thể thay 'full' bằng 'complete' hoặc 'entire' để tránh lặp từ. Ví dụ: 'The entire report' thay vì 'The full report'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'full', bắt nguồn từ tiếng German cổ 'fullaz', có nghĩa là 'đầy đủ'. Có cùng nguồn gốc với tiếng Latin 'plenus' (đầy đủ).

Ghi chú sử dụng

Từ 'full' có thể đứng trước danh từ (full glass) hoặc sau động từ nối (glass is full). Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng 'replete' thay thế.

Phân tích từ

full
đầy đủ, trọn vẹn
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.