Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. satisfy

satisfy

/ˈsætɪsfaɪ/
hài lòng

The meal satisfied everyone's hunger.

Bữa ăn đó đã làm hài lòng sự đói của mọi người.


chung

Làm cho ai đó hài lòng hoặc thỏa mãn về điều gì đó.

She tried to satisfy her parents' expectations.

Cô ấy cố gắng làm hài lòng mong đợi của bố mẹ.

Thường dùng với danh từ hoặc mệnh đề để chỉ sự thỏa mãn.

Cụm từ kết hợp

satisfy a needthỏa mãn một nhu cầusatisfy a customerlàm hài lòng khách hàngsatisfy a requirementđáp ứng một yêu cầu

Từ đồng nghĩa

pleasegratifyfulfillcontent

Từ trái nghĩa

dissatisfydispleasefrustrate

Mẹo hay

Sử dụng với danh từ

Thường dùng với danh từ như 'need', 'demand', 'requirement'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'satisfacere' (satisfy + facere = làm cho đủ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với danh từ hoặc mệnh đề để chỉ sự thỏa mãn.

Phân tích từ

satis
đủ, thỏa mãn
prefix
+
-fy
làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.