Looking up...
The meal satisfied everyone's hunger.
Bữa ăn đó đã làm hài lòng sự đói của mọi người.
Làm cho ai đó hài lòng hoặc thỏa mãn về điều gì đó.
She tried to satisfy her parents' expectations.
Cô ấy cố gắng làm hài lòng mong đợi của bố mẹ.
Thường dùng với danh từ hoặc mệnh đề để chỉ sự thỏa mãn.
Thường dùng với danh từ như 'need', 'demand', 'requirement'.
Từ gốc Latin 'satisfacere' (satisfy + facere = làm cho đủ).
Thường dùng với danh từ hoặc mệnh đề để chỉ sự thỏa mãn.