Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fuck you

fuck you

/fʌk juː/
lời chửi bới mạnh mẽ

He was so angry that he shouted 'fuck you' at his boss.

Anh ấy tức giận đến nỗi anh ấy la 'lời chửi bới mạnh mẽ' với sếp mình.


◆ Nghĩa thực sự
Thể hiện sự tức giận, bực mình hoặc từ chối mạnh mẽ.
¶ Nghĩa đen
Quan hệ tình dục với bạn.
Phân tích nghĩa đen
fuckquan hệ tình dục+youbạn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một hành động thô bạo và xúc phạm.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh cãi hoặc tình huống căng thẳng, khi bạn muốn thể hiện sự tức giận hoặc từ chối mạnh mẽ.
◉ Lưu ý văn hóa
Lời nói này rất phổ biến trong tiếng Anh và được sử dụng để thể hiện sự tức giận hoặc xúc phạm.
thông thường

Một cách nói thô bạo để thể hiện sự tức giận, bực mình hoặc từ chối mạnh mẽ.

After the argument, she stormed out and yelled 'fuck you' at him.

Sau cuộc tranh cãi, cô ấy đã xé ra và la 'lời chửi bới mạnh mẽ' với anh ấy.

Thường được sử dụng trong các tình huống căng thẳng hoặc xung đột.

Từ đồng nghĩa

go to hellscrew youpiss off

Từ trái nghĩa

thank youI love you

Cụm từ liên quan

fuck offlóng
Lời chửi bới khác, có nghĩa là 'đi đít' hoặc 'để mày ra đi'.

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thích hợp

Lời nói này chỉ nên được sử dụng khi bạn thực sự tức giận và muốn thể hiện sự từ chối mạnh mẽ.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong các tình huống chính thức

Lời nói này rất thô bạo và có thể gây xúc động hoặc xúc phạm người khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ từ 'fuck' (nghĩa là quan hệ tình dục) và 'you' (nghĩa là bạn).

Ghi chú sử dụng

Lời nói này rất thô bạo và không nên sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc với những người không quen.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.