Looking up...
The company will execute the new marketing strategy next month.
Công ty sẽ thi hành chiến lược tiếp thị mới vào tháng sau.
thực hiện một kế hoạch, nhiệm vụ hoặc mệnh lệnh theo cách nghiêm túc và có tổ chức
The software team executed the code review process efficiently.
Đội ngũ phần mềm đã thực hiện quy trình đánh giá mã nguồn một cách hiệu quả.
The CEO decided to execute the merger agreement immediately.
Giám đốc điều hành quyết định ký kết thỏa thuận sát nhập ngay lập tức.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc kỹ thuật. Có thể ám chỉ hành động có chủ đích và có kế hoạch.
thi hành một hình phạt hoặc án tử hình
The court ordered the state to execute the death penalty.
Tòa án ra lệnh cho nhà nước thi hành án tử hình.
Trong ngữ cảnh pháp luật, đặc biệt là án tử hình.
chạy hoặc vận hành một chương trình máy tính
The script will execute when you press the Enter key.
Chương trình sẽ chạy khi bạn nhấn phím Enter.
Sử dụng trong lập trình và công nghệ thông tin.
'Execute' thường nhấn mạnh vào hành động có kế hoạch và có mục tiêu rõ ràng (ví dụ: thi hành kế hoạch, thực thi lệnh). 'Perform' thường nhấn mạnh vào hành động thể hiện hoặc biểu diễn (ví dụ: biểu diễn một vở kịch, thực hiện một bài hát).
Sử dụng 'execute' khi muốn diễn tả hành động thực hiện một kế hoạch, nhiệm vụ hoặc mệnh lệnh theo cách nghiêm túc, có tổ chức và có mục đích rõ ràng. Không dùng cho hành động đơn thuần hoặc không có kế hoạch.
Từ tiếng Latin *exsequi* (thực hiện, theo đuổi), gồm tiền tố *ex-* (ra khỏi, hoàn thành) + *sequi* (theo đuổi). Đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *executer* vào thế kỷ 14.
Trong tiếng Anh, 'execute' thường nhấn mạnh sự hoàn thành có chủ đích và có kế hoạch. Không nên nhầm lẫn với 'perform' (thể hiện, biểu diễn) hoặc 'complete' (hoàn thành).