Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. execute

execute

/ˈɛk.sɪ.kjuːt/
thi hành

The company will execute the new marketing strategy next month.

Công ty sẽ thi hành chiến lược tiếp thị mới vào tháng sau.


trang trọng

thực hiện một kế hoạch, nhiệm vụ hoặc mệnh lệnh theo cách nghiêm túc và có tổ chức

The software team executed the code review process efficiently.

Đội ngũ phần mềm đã thực hiện quy trình đánh giá mã nguồn một cách hiệu quả.

The CEO decided to execute the merger agreement immediately.

Giám đốc điều hành quyết định ký kết thỏa thuận sát nhập ngay lập tức.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc kỹ thuật. Có thể ám chỉ hành động có chủ đích và có kế hoạch.

Luật
trang trọng

thi hành một hình phạt hoặc án tử hình

The court ordered the state to execute the death penalty.

Tòa án ra lệnh cho nhà nước thi hành án tử hình.

Trong ngữ cảnh pháp luật, đặc biệt là án tử hình.

Công nghệ
chuyên ngành

chạy hoặc vận hành một chương trình máy tính

The script will execute when you press the Enter key.

Chương trình sẽ chạy khi bạn nhấn phím Enter.

Sử dụng trong lập trình và công nghệ thông tin.

Cụm từ kết hợp

execute a planthi hành một kế hoạchexecute a commandthực thi một lệnhexecute a taskthực hiện một nhiệm vụexecute a contractthi hành một hợp đồng

Từ đồng nghĩa

carry outperformimplementfulfilladminister

Từ trái nghĩa

abandonneglectignore

Cụm từ liên quan

execute a willcụm từ
thi hành di chúc
execute a searchcụm từ
thực hiện tìm kiếm

Mẹo hay

Phân biệt 'execute' và 'perform'

'Execute' thường nhấn mạnh vào hành động có kế hoạch và có mục tiêu rõ ràng (ví dụ: thi hành kế hoạch, thực thi lệnh). 'Perform' thường nhấn mạnh vào hành động thể hiện hoặc biểu diễn (ví dụ: biểu diễn một vở kịch, thực hiện một bài hát).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'execute'?

Sử dụng 'execute' khi muốn diễn tả hành động thực hiện một kế hoạch, nhiệm vụ hoặc mệnh lệnh theo cách nghiêm túc, có tổ chức và có mục đích rõ ràng. Không dùng cho hành động đơn thuần hoặc không có kế hoạch.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *exsequi* (thực hiện, theo đuổi), gồm tiền tố *ex-* (ra khỏi, hoàn thành) + *sequi* (theo đuổi). Đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *executer* vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'execute' thường nhấn mạnh sự hoàn thành có chủ đích và có kế hoạch. Không nên nhầm lẫn với 'perform' (thể hiện, biểu diễn) hoặc 'complete' (hoàn thành).

Phân tích từ

ex-
ra khỏi, hoàn thành
prefix
+
-secut-
theo đuổi
root
+
-e
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.