Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fulfillment

fulfillment

/fʊlˈfɪlmənt/
sự thực hiện, sự hoàn thành

The fulfillment of her dream gave her great joy.

Sự thực hiện ước mơ của cô ấy đã mang lại cho cô ấy nhiều niềm vui.


chung

Sự thực hiện hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, cam kết hoặc ước mơ.

Customer satisfaction is our top priority in order fulfillment.

Đảm bảo sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu trong quá trình thực hiện đơn hàng.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, quản lý dự án và công nghệ.

chung

Sự hài lòng hoặc sự thỏa mãn về một nhu cầu hoặc mong muốn.

The fulfillment of his needs was essential for his well-being.

Sự thỏa mãn nhu cầu của anh ấy là rất quan trọng cho sự hạnh phúc của anh ấy.

Thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

order fulfillmentquá trình thực hiện đơn hàngjob fulfillmentsự hài lòng về công việcfulfillment centertrung tâm thực hiện đơn hàng

Từ đồng nghĩa

completionachievementrealizationsatisfaction

Từ trái nghĩa

failureincompletionfrustration

Cụm từ liên quan

fulfill one's destinycụm từ
hoàn thành sứ mệnh của mình
fulfill a promisecụm từ
thực hiện một lời hứa

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'fulfillment' thường đề cập đến quá trình thực hiện đơn hàng hoặc cam kết.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'fulfillment' và 'fulfill'

'Fulfillment' là danh từ, còn 'fulfill' là động từ. Ví dụ: 'The fulfillment of the contract' (sự thực hiện hợp đồng) và 'They will fulfill the contract' (Họ sẽ thực hiện hợp đồng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'fulfill' (hoàn thành) + hậu tố '-ment' (sự, quá trình).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'fulfillment' có thể đề cập đến việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc sự hài lòng về một nhu cầu. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'sự thực hiện' hoặc 'sự hoàn thành'.

Phân tích từ

ful-
hoàn thành, thực hiện
prefix
+
-fill
điền vào, lấp đầy
root
+
-ment
sự, quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.