Looking up...
After the CEO announced his resignation, several executives followed suit.
Sau khi CEO tuyên bố từ chức, nhiều giám đốc điều hành cũng theo gương.
Làm theo hành động của người khác, thường là sau khi người đó đã làm điều gì đó trước đó.
When the first employee left the meeting, others followed suit.
Khi một nhân viên đầu tiên rời khỏi cuộc họp, những người khác cũng theo gương.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tình huống xã hội.
Dùng 'follow suit' khi muốn nói về việc làm theo hành động của người khác, không dùng để nói về việc mặc quần áo.
Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu ý nghĩa chính xác, vì nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.
Xuất phát từ thế kỷ 16, từ 'suit' ban đầu có nghĩa là 'phần trang phục' và 'theo gương' liên quan đến việc mặc theo phong cách của người khác.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tình huống xã hội, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.