Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. follow suit

follow suit

/ˈfɒloʊ ˈsuːt/◆thành ngữ
theo gương

After the CEO announced his resignation, several executives followed suit.

Sau khi CEO tuyên bố từ chức, nhiều giám đốc điều hành cũng theo gương.


◆ Nghĩa thực sự
Làm theo hành động của người khác, thường là sau khi người đó đã làm điều gì đó trước đó.
¶ Nghĩa đen
Theo theo bộ trang phục của ai đó.
Phân tích nghĩa đen
followtheo+suitbộ trang phục
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người mặc theo bộ trang phục của người khác, tượng trưng cho việc làm theo hành động của người khác.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, khi một nhân viên đầu tiên rời khỏi phòng, những người khác cũng theo gương.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tình huống xã hội, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
thông thường

Làm theo hành động của người khác, thường là sau khi người đó đã làm điều gì đó trước đó.

When the first employee left the meeting, others followed suit.

Khi một nhân viên đầu tiên rời khỏi cuộc họp, những người khác cũng theo gương.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tình huống xã hội.

Cụm từ kết hợp

follow suittheo gương

Từ đồng nghĩa

imitatecopymirror

Từ trái nghĩa

differcontradictdefy

Cụm từ liên quan

set an examplecụm từ
đặt gương mẫu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'follow suit' khi muốn nói về việc làm theo hành động của người khác, không dùng để nói về việc mặc quần áo.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu ý nghĩa chính xác, vì nó có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ thế kỷ 16, từ 'suit' ban đầu có nghĩa là 'phần trang phục' và 'theo gương' liên quan đến việc mặc theo phong cách của người khác.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc tình huống xã hội, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

follow
theo
verb
+
suit
gương
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.