Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. follow

follow

/ˈfɒloʊ/
theo dõi

Please follow the instructions carefully.

Hãy theo dõi các hướng dẫn kỹ lưỡng.


thông thường

Đi theo, đi theo sau ai hoặc cái gì đó.

The children followed their teacher to the park.

Các em học sinh theo giáo viên đi đến công viên.

thông thường

Theo dõi, quan sát hoặc theo dõi một chủ đề, tài khoản hoặc trang web trên mạng.

She follows many fashion bloggers on Instagram.

Cô ấy theo dõi nhiều blogger thời trang trên Instagram.

trang trọng

Tuân theo, chấp hành một quy tắc, quy định hoặc hướng dẫn.

We must follow the safety procedures at all times.

Chúng ta phải tuân theo các quy trình an toàn mọi lúc.

Cụm từ kết hợp

follow uptiếp tục theo dõifollow throughhoàn thành, thực hiệnfollow suittheo gương, làm theo

Từ đồng nghĩa

trackobserveobeycomply with

Từ trái nghĩa

ignoredisobeylead

Cụm từ liên quan

follow one's heartcụm từ
lắng nghe trái tim của mình
follow the crowdcụm từ
làm theo đông người

Mẹo hay

Sử dụng 'follow' trong các ngữ cảnh khác nhau

Từ 'follow' có thể dùng để chỉ theo dõi ai đó hoặc tuân theo một quy tắc. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'follow' với các danh từ

Từ 'follow' thường đi với các danh từ như 'instructions', 'rules', hoặc 'someone'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'fylian', có nghĩa là 'đi theo'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'follow' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ theo dõi ai đó đến tuân theo một quy tắc.

Phân tích từ

fol
đi theo
root
+
-low
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.