follow a false lead

/ˈfɒloʊ ə ˈfɔːls liːd/
theo dõi một đường dẫn sai lầm

The detective followed a false lead for weeks before realizing the mistake.

Cảnh sát đã theo dõi một đường dẫn sai lầm trong vài tuần trước khi nhận ra lỗi lầm của mình.


thông thường

Theo dõi một đường dẫn hoặc thông tin sai lầm, dẫn đến kết quả không chính xác hoặc không có kết quả.

After following a false lead, the team realized they had been misled by incorrect data.

Sau khi theo dõi một đường dẫn sai lầm, nhóm nhận ra họ đã bị lừa dối bởi dữ liệu sai.

Thường được sử dụng trong các tình huống điều tra, nghiên cứu hoặc giải quyết vấn đề.

Cụm từ kết hợp

follow a false trailtheo dõi một đường dẫn sai lầmlead someone astraylàm cho ai đó đi lạc

Cụm từ liên quan

go down the wrong pathcụm từ
theo dõi một hướng sai lầm
pursue a dead endcụm từ
theo dõi một đường dẫn không dẫn đến kết quả

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh điều tra

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống điều tra hoặc nghiên cứu, khi người ta theo dõi một thông tin sai lầm.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Cụm từ này không được sử dụng để mô tả việc theo dõi một đường dẫn vật lý, mà chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả việc theo dõi một thông tin hoặc đường dẫn sai lầm, dẫn đến kết quả không chính xác.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống điều tra, nghiên cứu hoặc giải quyết vấn đề.

Phân tích từ

follow
theo dõi
verb
+
a false lead
một đường dẫn sai lầm
noun phrase
Từ Điển Anh Việt