follow a false lead
theo dõi một đường dẫn sai lầmThe detective followed a false lead for weeks before realizing the mistake.
Cảnh sát đã theo dõi một đường dẫn sai lầm trong vài tuần trước khi nhận ra lỗi lầm của mình.
Theo dõi một đường dẫn hoặc thông tin sai lầm, dẫn đến kết quả không chính xác hoặc không có kết quả.
After following a false lead, the team realized they had been misled by incorrect data.
Sau khi theo dõi một đường dẫn sai lầm, nhóm nhận ra họ đã bị lừa dối bởi dữ liệu sai.
Thường được sử dụng trong các tình huống điều tra, nghiên cứu hoặc giải quyết vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh điều tra
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống điều tra hoặc nghiên cứu, khi người ta theo dõi một thông tin sai lầm.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh vật lý
Cụm từ này không được sử dụng để mô tả việc theo dõi một đường dẫn vật lý, mà chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng.
Nguồn gốc từ
Thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả việc theo dõi một thông tin hoặc đường dẫn sai lầm, dẫn đến kết quả không chính xác.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống điều tra, nghiên cứu hoặc giải quyết vấn đề.