folding
gấpThe folding chair is easy to store.
Ghế gấp dễ dàng để cất.
Hành động gấp hoặc uốn một vật để làm cho nó nhỏ hơn hoặc dễ dàng lưu trữ.
She demonstrated the folding technique for the map.
Cô ấy đã chỉ cách gấp bản đồ.
Thường dùng cho đồ vật như ghế, giường, bản đồ, giấy.
Kỹ thuật hoặc quá trình gấp một vật liệu như giấy, vải, kim loại.
The folding mechanism of the smartphone is innovative.
Cơ chế gấp của điện thoại thông minh là sáng tạo.
Dùng trong kỹ thuật, thiết kế sản phẩm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'folding' thường dùng cho đồ vật có thể gấp lại, trong khi 'fold' là động từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'fold' (gấp) + hậu tố '-ing' (hành động).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'folding' thường dùng để chỉ hành động gấp, còn trong tiếng Việt có thể dùng 'gấp' hoặc 'uốn' tùy vào ngữ cảnh.