folder

/ˈfoʊldər/
thư mục

I saved the document in the 'Projects' folder on my desktop.

Tôi đã lưu tài liệu vào thư mục 'Dự án' trên màn hình chính.


Công nghệ
chuyên ngành

Nơi lưu trữ các tệp tin hoặc tài liệu trên máy tính hoặc trong hệ thống quản lý dữ liệu, thường được sắp xếp theo chủ đề hoặc mục đích.

Create a new folder for your vacation photos.

Tạo một thư mục mới cho ảnh kỳ nghỉ của bạn.

The 'Downloads' folder contains all recently downloaded files.

Thư mục 'Tải xuống' chứa tất cả các tệp vừa tải về.

Trong hệ điều hành, 'folder' thường được hiểu là thư mục, tương đương với 'directory' trong ngôn ngữ lập trình.

chung

Một vật dụng bằng giấy hoặc nhựa dùng để đựng và sắp xếp giấy tờ, tài liệu theo thứ tự.

She keeps all her bills in a plastic folder labeled 'Finance'.

Cô ấy giữ tất cả hóa đơn trong một thư mục nhựa có nhãn 'Tài chính'.

Thường được sử dụng trong môi trường văn phòng hoặc giáo dục.

Cụm từ kết hợp

create a foldertạo thư mụcdelete a folderxóa thư mụcmove a folderdi chuyển thư mụcfolder structurecấu trúc thư mục

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

desktop foldercụm từ
thư mục trên màn hình chính
system foldercụm từ
thư mục hệ thống

Mẹo hay

Phân biệt 'folder' và 'file' trong tiếng Anh

'Folder' (thư mục) là nơi chứa các tệp tin, trong khi 'file' (tệp tin) là đơn vị dữ liệu riêng lẻ. Hãy tưởng tượng thư mục như một chiếc ngăn kéo và tệp tin như những tài liệu bên trong.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng 'folder' trong câu

Luôn sử dụng 'folder' như một danh từ đếm được. Ví dụ: 'a folder' (một thư mục), 'folders' (nhiều thư mục). Không dùng 'folder' như động từ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'fald' (có nghĩa là 'gấp') kết hợp với hậu tố '-er' chỉ vật dụng. Ban đầu chỉ vật dụng gấp giấy, sau mở rộng nghĩa sang khái niệm lưu trữ dữ liệu trên máy tính.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'folder' thường được dịch là 'thư mục' trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, nhưng trong đời sống hàng ngày có thể gọi là 'tập hồ sơ' hoặc 'bìa đựng tài liệu'.

Phân tích từ

fold
gấp, nếp gấp
root
+
-er
hậu tố chỉ vật dụng
suffix
Từ Điển Anh Việt