Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. follow the rules

follow the rules

/ˈfɒloʊ ðə ruːlz/
tuân thủ quy tắc

Students must follow the rules in the classroom.

Học sinh phải tuân thủ quy tắc trong lớp học.


trang trọng

Tuân thủ các quy tắc hoặc quy định đã được thiết lập.

If you want to join the club, you must follow the rules.

Nếu bạn muốn tham gia câu lạc bộ, bạn phải tuân thủ quy tắc.

The game requires all players to follow the rules strictly.

Trò chơi yêu cầu tất cả các cầu thủ phải tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc có quy định rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

follow the rules of grammartuân thủ các quy tắc ngữ phápfollow the rules of the gametuân thủ các quy tắc của trò chơi

Từ đồng nghĩa

obey the rulesadhere to the rulescomply with the rules

Từ trái nghĩa

break the rulesignore the rulesviolate the rules

Cụm từ liên quan

break the rulescụm từ
vi phạm quy tắc
make the rulescụm từ
đặt ra quy tắc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tuân thủ quy tắc nghiêm ngặt, như trong trường học, công việc hoặc các hoạt động có quy định rõ ràng.

Quy tắc vàng

Tuân thủ quy tắc

Trong nhiều tình huống, tuân thủ quy tắc là rất quan trọng để đảm bảo sự an toàn và trật tự.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ tiếng Anh, trong đó 'follow' có nghĩa là 'tuân theo' và 'rules' có nghĩa là 'quy tắc'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tuân thủ quy tắc hoặc quy định, như trong trường học, công việc hoặc các hoạt động có quy định.

Phân tích từ

follow
tuân theo
root
+
the rules
quy tắc
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.