Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. comply with

comply with

/kəmˈplaɪ wɪð/
tuân thủ

All employees must comply with company policies.

Tất cả nhân viên phải tuân thủ các chính sách của công ty.


trang trọng

Tuân thủ, theo theo quy định hoặc yêu cầu của ai đó.

The company must comply with environmental regulations.

Công ty phải tuân thủ các quy định về môi trường.

Students are required to comply with school rules.

Học sinh phải tuân thủ các quy tắc của trường.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc giáo dục.

Cụm từ kết hợp

comply with the lawtuân thủ pháp luậtcomply with regulationstuân thủ quy địnhcomply with standardstuân thủ tiêu chuẩn

Từ đồng nghĩa

adhere toabide byfollowobey

Từ trái nghĩa

violatedefyignore

Cụm từ liên quan

be in compliance withcụm từ
được phù hợp với
non-compliancecụm từ
vi phạm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'comply with' khi nói về việc tuân thủ quy định hoặc yêu cầu của một tổ chức hoặc luật pháp.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'conform to'

'Comply with' nhấn mạnh sự tuân thủ bắt buộc, còn 'conform to' có thể tự nguyện hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'comply' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complere' (hoàn thành), và 'with' là giới từ chỉ sự đồng ý hoặc sự phù hợp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc quy định pháp lý.

Phân tích từ

comply
tuân thủ
verb
+
with
với
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.